0989.114.349--0246.2928.349--0932.659.832
phongchaycongnghiep@gmail.com
Làm việc 24/7 tất cả các ngày trong tuần

ire station : Trạm cứu hỏa

hydrant : Họng cứu hỏa

fire engine : xe cứu hỏa, xe chữa cháy

motor pump : Bơm có động cơ

centrifugal pump : Bơm ly tâm

motor turnable ladder (aerial ladder) :Thang có bàn xoay (định hướng được)bằng động cơ, giống cần cẩu, dùng để chữa cháy

steel ladder: Thang thép

automatic extending ladder : thang dài có thể kéo dài tự động

ladder operator : người điều khiển thang

extension ladder : thang duỗi dài

ceiling hook (preventer) : sào móc, câu liêm

hook ladder ( pompier ladder) : thang có móc treo

holding squad : đội căng tấm vải để cứu người

jumping sheet : tấm vải để căng đỡ người nhảy xuống khi có cháy

ambulance car /ambulance : xe cứu thương

resuscitator (resuscitation equipment), oxygen apparatus : thiết bị hồi sức, bình thở ô xy

ambulance attendant(ambulance man) nhân viên cứu thương

armband (armlet, brassard) : băng tay

stretcher : băng ca

unconscious man : người bị ngất

pit hydrant : van lấy nước chữa cháy

standpipe (riser, vertical pipe): ống đặt đứng lấy nước

hydrant key: khóa vặn của van lấy nước chữa cháy

hose reel (hose cart, hose wagon, hose truck, hose cariage): guồng cuộn xếp ống mềm để dẫn nước

hose coupling : khớp nối ống

soft suction hose : ống hút mềm

delivery hose : ống mềm cấp nước

dividing breeching : chỗ nối hình chữ T

branch : ống tia nước chữa cháy

branchmen : nhóm cứu hỏa

surface hydrant (fire plug ) trụ lấy nước cứu hỏa

officer in charge : đội trưởng trạm cứu hỏa

fireman/firefighter: nhân viên cứu hỏa

helmet (fireman's helmet, fire hat): mũ của nhân viên cứu hỏa

breathing apparatus : máy thở

face mask : mặt nạ

walkie - talkie set : bộ thu phát vô tuyến cầm tay

hand lamp : đèn xách tay

small axe (ax, pompier hathchet) rìu nhỏ của nhân viên cứu hỏa

hook belt : thắt lưng gài móc

beltline : dây cứu nạn

protective clothing of asbetos (asbetos suit) or of metallic fabric: quần áo bảo vệ (chống lửa) bằng amiang hoặc bằng sợi tráng kim loại

water tender : xe cấp nước

portable pump : bơm xách tay

hose layer : xe ô tô cứu hỏa chở ống mềm dẫn nước và dụng cụ

flaked lengths of hose : ống mềm đã được cuộn lại

cable drum : tang trống cuộn cáp

winch : tời

face mask filter : bộ lọc của mặt nạ

active carbon: than hoạt tính

dust filter : bộ lọc bụi

air inlet : lỗ dẫn không khí vào

portable fire extinguisher: bình dập lửa, bình chữa cháy

trigger valve : van kiểu cò súng

large mobile extinguisher (wheeled fire extingguisher): bình dập lửa lớn di động

foam making branch ( foam gun) ống phun bọt không khí và nước

fireboat : tàu cứu hỏa

monitor (water cannon ) ống phun tia nước công suất lớn